Từ vựng
N1Danh từ

幻覚

げんかく

Nghĩa

  • 1.ảo giác
  • 2.hoang tưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hallucination, illusion
Tiếng Việt
ảo giác, hoang tưởng
日本語
幻覚, 幻想
한국어
환각, 환영
中文
幻觉, 错觉
Bahasa Indonesia
halusinasi, ilusi
ภาษาไทย
ภาพหลอน, ความหลงผิด
Español
alucinación, ilusión
Français
hallucination, illusion
Deutsch
Halluzination, Illusion
Português
alucinação, ilusão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.