N1Danh từ
広告
こうこく
Nghĩa
- 1.quảng cáo
- 2.tuyên truyền
- 3.thông báo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- advertisement, advertising, announcement
- Tiếng Việt
- quảng cáo, tuyên truyền, thông báo
- 日本語
- 広告, 宣伝, 告知
- 한국어
- 광고, 홍보, 공지
- 中文
- 广告, 宣传, 公告
- Bahasa Indonesia
- iklan
- ภาษาไทย
- โฆษณา
- Español
- anuncio
- Français
- publicité
- Deutsch
- Anzeige
- Português
- anúncio
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私は広告会社でマーケティングを担当しています。
Tôi làm trong ngành marketing tại một công ty quảng cáo.
なるほど、広告業界は常に変化していますよね。
Tôi hiểu, ngành quảng cáo luôn thay đổi phải không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.