Từ vựng
N4Tính từ i

広い

ひろい

Nghĩa

  • 1.rộng rãi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wide, spacious
Tiếng Việt
rộng rãi
日本語
広い
한국어
넓은
中文
Bahasa Indonesia
luas
ภาษาไทย
กว้าง
Español
amplio
Français
large
Deutsch
breit
Português
amplo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 例えば、ミャンマーのインフラ整備に対する日本の支援は大規模であり、その影響は幅広い。

    Ví dụ, sự hỗ trợ của Nhật Bản trong việc phát triển hạ tầng tại Myanmar rất lớn, có ảnh hưởng rộng rãi.

  • 坂を越えると広い平野が現れる。

    Một cánh đồng rộng lớn xuất hiện sau khi vượt qua ngọn đồi.

  • 彼は幅広い範囲で丁寧な指導を行う。

    Anh ấy cung cấp hướng dẫn chu đáo trên một phạm vi rộng.

  • まあまあかな。でも広いから満足。

    Cũng tạm ổn. Nhưng tôi hài lòng vì nó rộng rãi.

  • 確かに、国際的な問題を理解するためには、広い視野が必要ですね。

    Thật vậy, một quan điểm rộng là cần thiết để hiểu các vấn đề quốc tế.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.