rộng, mở rộng, thông thoáng
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひろ.い
- ひろ.がる
- ひろ.げる
Về kanji này
Kanji "広" có nghĩa chính là rộng rãi, bao la hoặc không gian thoáng đãng. Từ này thường được sử dụng làm tính từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "広場" (ひろば), có nghĩa là quảng trường; "広い" (ひろい), nghĩa là rộng; "広げる" (ひろげる), có nghĩa là mở rộng; và "広がる" (ひろがる), nghĩa là trải rộng. Khi sử dụng, cần chú ý rằng "広" không chỉ miêu tả kích thước vật lý mà cũng có thể chỉ sự mở rộng về ý tưởng hay cảm xúc. Ví dụ, một cuộc thảo luận có thể trở nên "rộng rãi" hơn để bao quát nhiều ý kiến khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
公園は広いです。
Công viên rất rộng rãi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wide, broad, spacious
- Tiếng Việt
- rộng, mở rộng, thông thoáng
- 日本語
- 広い, 広がる
- 한국어
- 넓은
- 中文
- 宽
- id
- lebar
- th
- กว้าง
- es
- ancho
- fr
- large
- de
- breit
- pt
- amplo
Từ ghép phổ biến
- 広場square, plaza
- 広いwide, spacious
- 広げるto expand, to spread
- 広がるto spread, to extend
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.