Từ vựng
N4Danh từ

広場

ひろば

Nghĩa

  • 1.quảng trường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
square, plaza
Tiếng Việt
quảng trường
日本語
広場
한국어
광장
中文
广场
Bahasa Indonesia
alun-alun
ภาษาไทย
สแควร์
Español
plaza
Français
place
Deutsch
Platz
Português
praça

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 広場では装置を据えておくと便利です

    Việc lắp đặt thiết bị ở quảng trường rất tiện lợi.

  • 市長は新広場の建設を発表した。

    Thị trưởng đã công bố xây dựng một quảng trường mới.

  • また、広場には庭とプロムナードを施す計画だ。

    Cũng có kế hoạch xây dựng một khu vườn và lối đi dạo ở quảng trường.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.