N4Động từ nhóm 2
広がる
ひろがる
Nghĩa
- 1.lan rộng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to spread, to extend
- Tiếng Việt
- lan rộng
- 日本語
- 広がる
- 한국어
- 퍼지다
- 中文
- 扩展
- Bahasa Indonesia
- merambah
- ภาษาไทย
- กระจาย
- Español
- extenderse
- Français
- s'étendre
- Deutsch
- sich ausbreiten
- Português
- espalhar-se
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そこで慄然とした景色が広がる
Có một khung cảnh hết sức kinh ngạc trải ra.
自己理解が深まると他者への理解も自然と広がるのではないでしょうか。
Khi sự hiểu biết về bản thân sâu sắc hơn, sự hiểu biết về người khác cũng tự nhiên mở rộng, phải không?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.