Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

広げる

ひろげる

Nghĩa

  • 1.mở rộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to expand, to spread
Tiếng Việt
mở rộng
日本語
広げる
한국어
확장하다
中文
扩展
Bahasa Indonesia
memperluas
ภาษาไทย
ขยาย
Español
expandir
Français
élargir
Deutsch
erweitern
Português
expandir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.