Từ vựng
N1Danh từ

履物

はきもの

Nghĩa

  • 1.giày dép
  • 2.đồ đi chân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
footwear, footgear, shoes
Tiếng Việt
giày dép, đồ đi chân
日本語
靴, 履物
한국어
신발, 착용물
中文
鞋, 鞋子
Bahasa Indonesia
sepatu
ภาษาไทย
รองเท้า
Español
calzado
Français
chaussures
Deutsch
Schuhe
Português
calçado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.