N1Danh từ
寮生
りょうせい
Nghĩa
- 1.học sinh nội trú
- 2.sinh viên nội trú
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- boarder, boarding student
- Tiếng Việt
- học sinh nội trú, sinh viên nội trú
- 日本語
- 寄宿生, 寮の生徒
- 한국어
- 기숙사생, 기숙사 학생
- 中文
- 寄宿生, 住宿学生
- Bahasa Indonesia
- siswa asrama
- ภาษาไทย
- นักเรียนหอพัก
- Español
- estudiante residente
- Français
- élève pensionnaire
- Deutsch
- Internatsschüler
- Português
- aluno interno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.