N3Danh từ
反対
はんたい
Nghĩa
- 1.phản đối
- 2.đối diện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- opposition, resistance
- Tiếng Việt
- phản đối, đối diện
- 日本語
- 反対
- 한국어
- 반대, 저항
- 中文
- 反对, 抵抗
- Bahasa Indonesia
- oposisi, perlawanan
- ภาษาไทย
- ความต้านทาน, การคัดค้าน
- Español
- oposición, resistencia
- Français
- opposition, résistance
- Deutsch
- Widerstand, Gegnerschaft
- Português
- oposição, resistência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
移民の受け入れに賛成する人と反対する人がいます
Có người ủng hộ và cũng có người phản đối việc tiếp nhận người nhập cư.
一方、反対派は文化や治安への影響を心配しています
Trong khi đó, phe đối lập lo ngại về tác động lên văn hóa và an ninh.
しかし宗教委員会は反対しました
Tuy nhiên, ủy ban tôn giáo đã phản đối.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.