Từ vựng
N3Danh từ

敵対

てきたい

Nghĩa

  • 1.đối kháng
  • 2.cạnh tranh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
opposition, hostility
Tiếng Việt
đối kháng, cạnh tranh
日本語
敵対
한국어
적대, 적의
中文
对立, 敌意
Bahasa Indonesia
oposisi, permusuhan
ภาษาไทย
การต่อต้าน, ความเป็นศัตรู
Español
oposición, hostilidad
Français
opposition, hostilité
Deutsch
Gegnerschaft, Feindseligkeit
Português
oposição, hostilidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 敵対していた国家への怨恨も高まった。

    Sự thù hận đối với quốc gia thù địch đã leo thang.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.