đối diện, đối lập, bằng nhau, bằng
Cũng có: đối kháng, chống lại, so sánh
On'yomi (音読み)
- タイ
- ツイ
Kun'yomi (訓読み)
- あいて
- こた.える
- そろ.い
- つれあ.い
- なら.ぶ
- むか.う
Về kanji này
Kanji 「対」 có nghĩa chính là "đối diện" hay "ngược lại" và thường được dùng để chỉ sự so sánh hoặc liên quan giữa hai điều. Nó thường xuất hiện trong các danh từ và động từ, giúp diễn tả mối quan hệ giữa các đối tượng. Một số từ điển hình như 絶対 (ぜったい) có nghĩa là "tuyệt đối"; 対応 (たいおう) nghĩa là "sự đối ứng"; và 対決 (たいけつ) có nghĩa là "đối đầu". Lưu ý rằng 「対」 thường được dùng trong các tình huống mang tính cạnh tranh hoặc phản chiếu mối quan hệ giữa hai sự vật, sự việc.
Câu ví dụ
対策を講じる必要がある。
Cần phải có các biện pháp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- vis-a-vis, opposite, even, equal, versus, anti-, compare
- Tiếng Việt
- đối diện, đối lập, bằng nhau, bằng, đối kháng, chống lại, so sánh
- 日本語
- 対面, 対照, 均等, 等しい, 対抗, 反対, 比較
- 한국어
- 마주, 반대, 같다, 평등, 대결, 반대, 비교
- 中文
- 面对, 对立, 均等, 平等, 对抗, 反对, 比较
- id
- berhadapan
- th
- ต่อหน้า
- es
- frente a
- fr
- vis-à-vis
- de
- gegenüber
- pt
- em frente de
Từ ghép phổ biến
- 絶対absolutely, definitely, unconditionally
- 対応correspondence (to), equivalence, suitability
- 対外external, foreign, with foreign countries
- 対決confrontation, showdown
- 対抗opposition, rivalry, competition
- 対策measure, step, countermeasure
- 対象target, object (of worship, study, etc.), subject (of taxation, etc.)
- 対戦fighting (against), taking on (an opponent), facing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.