N3Danh từ
宝物
ほうもつ
Nghĩa
- 1.bảo vật
- 2.vật quý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- treasure, valuables
- Tiếng Việt
- bảo vật, vật quý
- 日本語
- 宝物
- 한국어
- 보물
- 中文
- 宝物
- Bahasa Indonesia
- harta
- ภาษาไทย
- สมบัติ
- Español
- tesoro
- Français
- trésor
- Deutsch
- Schatz
- Português
- tesouro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
古いお寺の庭で宝物が発見されました
Một kho báu đã được phát hiện trong vườn của ngôi đền cổ.
宝物は在る価値を守るために議論が行われました。
Một cuộc thảo luận đã được tổ chức để bảo vệ giá trị của kho báu.
平和は大切な宝物だ
Hòa bình là một báu vật quý giá.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.