bảo, tài sản
On'yomi (音読み)
- ホウ
- ハク
Kun'yomi (訓読み)
- たから
Về kanji này
Kanji "宝" có nghĩa chính là "kho tàng" hoặc "sự giàu có". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ những tài sản quý giá. Một số ví dụ điển hình là "宝石" (ほうせき) có nghĩa là "ngọc quý"; "宝物" (ほうもつ) nghĩa là "kho báu"; và "貴宝" (きほう) có nghĩa là "kho tàng quý giá". Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, cần lưu ý rằng khi sử dụng các từ này, chúng thường chỉ những giá trị vật chất hoặc những thứ có giá trị tinh thần lớn. Kanji này thể hiện sự phong phú và quý trọng những gì có giá trị trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この宝を守りたい。
Tôi muốn bảo vệ kho báu này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- treasure, wealth
- Tiếng Việt
- bảo, tài sản
- 日本語
- 宝, 珠, 財
- 한국어
- 보물, 부
- 中文
- 宝藏, 财富
- id
- harta, kekayaan
- th
- สมบัติ, ความมั่งคั่ง
- es
- tesoro, riqueza
- fr
- trésor, richesse
- de
- Schatz, Reichtum
- pt
- tesouro, riqueza
Từ ghép phổ biến
- 宝石gem, jewel
- 宝物treasure, valuables
- 貴宝precious treasure
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.