Từ vựng
N1Danh từ

審議

しんぎ

Nghĩa

  • 1.thảo luận
  • 2.thảo luận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deliberation, discussion, consideration
Tiếng Việt
thảo luận, thảo luận
日本語
審議
한국어
심의
中文
审议, 讨论
Bahasa Indonesia
pertimbangan
ภาษาไทย
การปรึกษา
Español
deliberación
Français
délibération
Deutsch
Beratung
Português
deliberação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 審議に就きました

    Chúng tôi đã tham gia vào cuộc thảo luận.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.