Từ vựng
N1Danh từ

一審

いっしん

Nghĩa

  • 1.phiên tòa đầu tiên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
first instance, first trial
Tiếng Việt
phiên tòa đầu tiên
日本語
一審
한국어
1심
中文
初审
Bahasa Indonesia
kasus pertama
ภาษาไทย
กรณีแรก
Español
primera instancia
Français
première instance
Deutsch
erste Instanz
Português
primeira instância

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.