N1Danh từ
寸前
すんぜん
Nghĩa
- 1.ngay trước
- 2.trước ngưỡng
- 3.trên bờ vực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- just before, on the verge of, on the brink of
- Tiếng Việt
- ngay trước, trước ngưỡng, trên bờ vực
- 日本語
- 寸前, 瀬戸際, 目前
- 한국어
- 직전, 버튼, 가까운
- 中文
- 就在前面, 临近, 在边缘
- Bahasa Indonesia
- sebelum
- ภาษาไทย
- ก่อนที่จะ
- Español
- justo antes
- Français
- juste avant
- Deutsch
- kurz davor
- Português
- à beira de
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.