Quay lại từ điển
JLPT N13画 · 3 nétbộ thủ 寸lớp 6tần suất #1669

đo lường

On'yomi (音読み)

  • スン

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một người đang dùng thước đo nhỏ, chỉ dài một chút để đo kích thước chính xác của một món đồ nhỏ.

Về kanji này

Kanji 「寸」 có nghĩa chính là đo lường và thường dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc phần mười của một shaku. Kanji này thường xuất hiện trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với 「寸」 bao gồm 寸前 (すんぜん), có nghĩa là "ngay trước", 燐寸 (マッチ), tức là "diêm", và 一寸 (ちょっと), nghĩa là "một chút". Khi sử dụng, cần chú ý rằng 「寸」 thường mang ý nghĩa liên quan đến kích thước hay khoảng cách, và có thể gặp trong nhiều tình huống liên quan đến việc đo đạc hoặc mô tả sự nhỏ bé.

Câu ví dụ

  • 寸法を測るのを忘れないで。

    Đừng quên đo kích thước.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
measurement, tenth of a shaku, a little, small
Tiếng Việt
đo lường
日本語
한국어
치수
中文
id
ukuran
th
การวัด
es
medida
fr
mesure
de
Messung
pt
medida

Từ ghép phổ biến

  • 寸前すんぜんjust before, on the verge of, on the brink of
  • 燐寸マッチmatch (for lighting a fire)
  • 一寸ちょっとa little, a bit, slightly
  • 寸断すんだんcutting to pieces, tearing to pieces
  • 寸法すんぽうmeasurement, size, extent
  • 寸劇すんげきshort play, skit
  • 原寸げんすんactual size, full size
  • 寸暇すんかmoment's leisure, free minute

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.