N1Danh từ
寡勢
かぜい
Nghĩa
- 1.lực lượng quân đội nhỏ
- 2.lực lượng ít
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- small military force, numerically inferior force
- Tiếng Việt
- lực lượng quân đội nhỏ, lực lượng ít
- 日本語
- 寡勢
- 한국어
- 소수 군대, 병력 열세
- 中文
- 寡势, 兵力不足
- Bahasa Indonesia
- kekuatan militer kecil
- ภาษาไทย
- กองกำลังน้อย
- Español
- pequeña fuerza militar
- Français
- petite force militaire
- Deutsch
- kleine Streitmacht
- Português
- força militar pequena
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.