Từ vựng
N3Danh từ

姿勢

しせい

Nghĩa

  • 1.tư thế
  • 2.dáng đứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
posture, stance
Tiếng Việt
tư thế, dáng đứng
日本語
姿勢, 立ち方
한국어
자세
中文
姿势
Bahasa Indonesia
postur
ภาษาไทย
ท่าทาง
Español
postura
Français
posture
Deutsch
Haltung
Português
postura

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 研究者たちは今後もこの課題に取り組む姿勢を示している。

    Các nhà nghiên cứu đang thể hiện cam kết của họ để giải quyết vấn đề này trong tương lai.

  • 過去十年、日本は東南アジアでの外交的な姿勢を大きく転換させました。

    Trong mười năm qua, Nhật Bản đã thay đổi đáng kể lập trường ngoại giao của mình ở Đông Nam Á.

  • 問題に向き合い、誠実な姿勢を示す。

    Đối diện với vấn đề, tôi thể hiện thái độ chân thành.

  • 工場では作業に対し敢えて挑む姿勢が求められる。

    Tại nhà máy, cần có thái độ chủ động đối với công việc.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.