Từ vựng
N3Danh từ

勢力

せいりょく

Nghĩa

  • 1.thế lực
  • 2.sức mạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
influence, power, force
Tiếng Việt
thế lực, sức mạnh
日本語
勢力
한국어
영향력, 힘
中文
影响, 力量
Bahasa Indonesia
pengaruh, kekuatan
ภาษาไทย
อิทธิพล, พลัง
Español
influencia, poder
Français
influence, pouvoir
Deutsch
Einfluss, Macht
Português
influência, poder

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.