N1Danh từ
威勢
いせい
Nghĩa
- 1.sức mạnh
- 2.quyền lực
- 3.thẩm quyền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- power, might, authority
- Tiếng Việt
- sức mạnh, quyền lực, thẩm quyền
- 日本語
- 威勢, 力, 権威
- 한국어
- 힘, 권력, 위권
- 中文
- 力量, 权势, 威望
- Bahasa Indonesia
- kekuatan
- ภาษาไทย
- พลัง
- Español
- poder
- Français
- force
- Deutsch
- Kraft
- Português
- força
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.