Từ vựng
N3Tính từ i

勢い

いきおい

Nghĩa

  • 1.thế lực
  • 2.sức mạnh
  • 3.năng lượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
force, vigor, energy
Tiếng Việt
thế lực, sức mạnh, năng lượng
日本語
勢い
한국어
힘, 에너지
中文
力量, 活力
Bahasa Indonesia
kekuatan, energi
ภาษาไทย
พลัง, พลังงาน
Español
fuerza, vigor, energía
Français
force, énergie
Deutsch
Kraft, Energie
Português
força, energia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.