N1Danh từ
勢力圏
せいりょくけん
Nghĩa
- 1.lĩnh vực ảnh hưởng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sphere of influence
- Tiếng Việt
- lĩnh vực ảnh hưởng
- 日本語
- 勢力圏
- 한국어
- 영향력 영역
- 中文
- 势力范围
- Bahasa Indonesia
- lingkup pengaruh
- ภาษาไทย
- ขอบเขตอิทธิพล
- Español
- esfera de influencia
- Français
- zone d'influence
- Deutsch
- Einflussbereich
- Português
- esfera de influência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.