Từ vựng
N1Danh từ

態勢

たいせい

Nghĩa

  • 1.thái độ
  • 2.tư thế
  • 3.sự chuẩn bị

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
attitude, posture, preparedness
Tiếng Việt
thái độ, tư thế, sự chuẩn bị
日本語
態勢
한국어
태세, 자세, 준비
中文
态势, 姿态, 准备
Bahasa Indonesia
sikap
ภาษาไทย
ท่าที
Español
actitud
Français
attitude
Deutsch
Einstellung
Português
atitude

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.