Từ vựng
N3Danh từ

勢賛

せいさん

Nghĩa

  • 1.tán thưởng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
praise, applause
Tiếng Việt
tán thưởng
日本語
勢賛
한국어
칭찬, 박수
中文
赞美, 掌声
Bahasa Indonesia
pujian, tepuk tangan
ภาษาไทย
คำชม, เสียงปรบมือ
Español
elogio, aplausos
Français
éloge, applaudissements
Deutsch
Lob, Applaus
Português
elogio, aplausos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.