góa, thiểu số
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「寡」 chủ yếu mang nghĩa là 'ít', 'thiểu số', hay 'gọi ý là góa phụ'. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như '寡婦 (かふ)' nghĩa là 'góa phụ', '寡占 (かせん)' nghĩa là 'thế độc quyền', và '寡黙 (かもく)' có nghĩa là 'ít nói'. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đề cập đến sự thiếu thốn hoặc số lượng nhỏ, như trong '多寡 (たか)' để chỉ mức độ của một cái gì đó. Người học cần chú ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, do đó, mọi từ ghép đều dùng cách đọc on'yomi.
Câu ví dụ
彼は寡黙な人だ。
Anh ấy là một người ít nói.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- widow, minority, few
- Tiếng Việt
- góa, thiểu số
- 日本語
- 寡
- 한국어
- 과부
- 中文
- 寡
- id
- janda
- th
- หญิงหม้าย
- es
- viuda
- fr
- veuve
- de
- Witwe
- pt
- viúva
Từ ghép phổ biến
- 寡占oligopoly, control of a market
- 寡婦widow, divorced woman not remarried, unmarried woman
- 寡黙untalkative, quiet, taciturn
- 寡作unprolific (writer, artist, etc.)
- 多寡degree (of something), greatness or smallness (of something), quantity
- 寡言reticence, taciturnity
- 寡少exceedingly little, exceedingly few, scanty
- 寡勢small military force, numerically inferior force
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.