thế, sức mạnh, năng lực
On'yomi (音読み)
- セイ
- ゼイ
Kun'yomi (訓読み)
- いきおい
Về kanji này
Kanji「勢」có nghĩa chính là sức mạnh, năng lượng hoặc lực lượng. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến là「勢い」(いきおい) có nghĩa là lực, sức mạnh;「勢力」(せいりょく) nghĩa là ảnh hưởng hoặc sức ảnh hưởng; và「勢賛」(せいさん) nghĩa là sự khen ngợi. Kanji này có thể diễn tả sự mạnh mẽ hay tác động của một điều gì đó. Lưu ý rằng「勢」thường được sử dụng để chỉ một cảm giác hoặc trạng thái khi có sự thúc đẩy mạnh mẽ, không chỉ là sức mạnh vật lý đơn thuần.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の勢いはすごい。
Đà tiến của anh ấy thật tuyệt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- force, power, energy
- Tiếng Việt
- thế, sức mạnh, năng lực
- 日本語
- 勢, 力, 元気
- 한국어
- 힘, 파워, 에너지
- 中文
- 力量, 权力, 能量
- id
- kekuatan, daya, energi
- th
- แรง, พลัง, พลังงาน
- es
- fuerza, poder, energía
- fr
- force, pouvoir, énergie
- de
- Kraft, Macht, Energie
- pt
- força, poder, energia
Từ ghép phổ biến
- 勢いforce, vigor, energy
- 勢力influence, power, force
- 勢賛praise, applause
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.