Từ vựng
N1Danh từ

寡黙

かもく

Nghĩa

  • 1.ít nói
  • 2.im lặng
  • 3.trầm lặng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
untalkative, quiet, taciturn
Tiếng Việt
ít nói, im lặng, trầm lặng
日本語
寡黙, 静かな, 無口
한국어
말이 없음, 조용한, 과묵한
中文
寡言, 安静, 沉默
Bahasa Indonesia
pendiam
ภาษาไทย
พูดน้อย
Español
poco hablador
Français
taciturne
Deutsch
wortkarg
Português
taciturno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.