Từ vựng
N1Danh từ

宛先

あてさき

Nghĩa

  • 1.địa chỉ
  • 2.điểm đến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
address, destination
Tiếng Việt
địa chỉ, điểm đến
日本語
宛先, アドレス
한국어
주소, 목적지
中文
地址, 目的地
Bahasa Indonesia
alamat
ภาษาไทย
ที่อยู่
Español
dirección
Français
adresse
Deutsch
Adresse
Português
endereço

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は宛先に手紙を送った。

    Anh ấy đã gửi một bức thư đến địa chỉ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.