địa chỉ
On'yomi (音読み)
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- あ.てる
- -あて
- -づつ
- あたか.も
Về kanji này
Kanji 「宛」 chủ yếu có nghĩa là "địa chỉ" hoặc "chỉ như". Nó thường được sử dụng như một danh từ liên quan đến việc ghi tên và địa chỉ. Một số từ ghép phổ biến như 宛先 (あてさき) nghĩa là "địa chỉ gửi", dùng để chỉ nơi gửi thư; 宛名 (あてな) có nghĩa là "tên và địa chỉ", thường thấy trên phong bì; và 私宛 (わたしあて) diễn tả "được gửi đến tôi". Ngoài ra, 宛 còn có nghĩa như "chỉ như" trong một số trường hợp. Chú ý rằng cách sử dụng của kanji này thường liên quan đến việc chỉ định một địa chỉ cụ thể hay người nhận.
Câu ví dụ
手紙を宛名を書く。
Tôi sẽ viết địa chỉ lên bức thư.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- address, just like, fortunately
- Tiếng Việt
- địa chỉ
- 日本語
- 宛先
- 한국어
- 주소
- 中文
- 地址
- id
- alamat
- th
- ที่อยู่
- es
- dirección
- fr
- adresse
- de
- Adresse
- pt
- endereço
Từ ghép phổ biến
- 宛先address, destination
- 宛名name and address (on an envelope, etc.), (addressee's) name, addressee
- 宛らjust like, exactly like, as if
- 私宛addressed to me, for me
- 宛然as if, the very thing itself
- 名宛address (on an envelope)
- 宛転eloquent, fluent, smooth-spoken
- 宛いallotment, arrangement
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.