Từ vựng
N1Danh từ

外需

がいじゅ

Nghĩa

  • 1.nhu cầu quốc tế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
foreign demand
Tiếng Việt
nhu cầu quốc tế
日本語
外需
한국어
외수
中文
外需
Bahasa Indonesia
permintaan asing
ภาษาไทย
ความต้องการต่างประเทศ
Español
demanda externa
Français
demande étrangère
Deutsch
Auslandsnachfrage
Português
demanda externa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.