Từ vựng
N1Danh từ

外部

がいぶ

Nghĩa

  • 1.ngoài (ví dụ: tòa nhà)
  • 2.bề ngoài
  • 3.bên ngoài (của một nhóm, công ty, ...)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
outside (e.g. of a building), exterior, outside (of a group, company, etc.)
Tiếng Việt
ngoài (ví dụ: tòa nhà), bề ngoài, bên ngoài (của một nhóm, công ty, ...)
日本語
外部(例:建物の), 外側, グループ・会社の外側
한국어
외부(예: 건물), 외관, 외부(그룹, 회사 등)
中文
外部(例如:建筑), 外部, 外部(群体、公司等)
Bahasa Indonesia
luar
ภาษาไทย
ภายนอก
Español
exterior
Français
extérieur
Deutsch
äußere Teile
Português
parte externa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.