phần, cục, bộ
On'yomi (音読み)
- ブ
Kun'yomi (訓読み)
- -べ
Về kanji này
Kanji 「部」 có nghĩa chính là "phần" hoặc "bộ phận". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ để chỉ các bộ phận, phòng ban trong tổ chức. Ví dụ, 一部 (いちぶ) có nghĩa là "một phần"; ngoài ra, 外部 (がいぶ) chỉ "phần ngoài" hay "bên ngoài", và 学部 (がくぶ) là "khoa" trong đại học. Một lưu ý nhỏ là khi dùng kanji này, nó có thể chỉ phần của một tổng thể lớn hơn, vì vậy bạn sẽ thường thấy nó trong các từ liên quan đến tổ chức và giáo dục.
Câu ví dụ
部長が会議を開いた。
Trưởng phòng đã tổ chức một cuộc họp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- section, bureau, dept, class, copy, part, portion, counter for copies of a newspaper or magazine
- Tiếng Việt
- phần, cục, bộ
- 日本語
- 部, 局, 課
- 한국어
- 섹션, 국, 부
- 中文
- 部分, 局, 部门
- id
- bagian
- th
- แผนก
- es
- sección
- fr
- section
- de
- Abteilung
- pt
- seção
Từ ghép phổ biến
- 一部one part, one portion, one section
- 外部outside (e.g. of a building), exterior, outside (of a group, company, etc.)
- 学部faculty (of a university), school, college
- 幹部management, (executive) staff, leaders
- 軍部military authorities, army circles
- 支部branch, branch office, subdivision
- 西部western part, the west (of a region), the West (United States)
- 全部all, entire, whole
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.