N1Danh từ
外遊
がいゆう
Nghĩa
- 1.du lịch nước ngoài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foreign travel
- Tiếng Việt
- du lịch nước ngoài
- 日本語
- 海外旅行
- 한국어
- 해외여행
- 中文
- 出国旅行
- Bahasa Indonesia
- perjalanan luar negeri
- ภาษาไทย
- การเดินทางต่างประเทศ
- Español
- viaje al extranjero
- Français
- voyage à l'étranger
- Deutsch
- Auslandsreise
- Português
- viagem ao exterior
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.