Từ vựng
N4Danh từ

遊び道具

あそびどうぐ

Nghĩa

  • 1.đồ chơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
toys, playthings
Tiếng Việt
đồ chơi
日本語
遊び道具
한국어
장난감
中文
玩具
Bahasa Indonesia
mainan
ภาษาไทย
ของเล่น
Español
juguete
Français
jouet
Deutsch
Spielzeug
Português
brinquedo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.