N5Danh từ
川遊び
かわあそび
Nghĩa
- 1.chơi ở sông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- playing in the river
- Tiếng Việt
- chơi ở sông
- 日本語
- 川遊び
- 한국어
- 강에서 놀다
- 中文
- 在河里玩
- Bahasa Indonesia
- bermain di sungai
- ภาษาไทย
- เล่นในแม่น้ำ
- Español
- jugar en el río
- Français
- jouer dans la rivière
- Deutsch
- spielen im Fluss
- Português
- brincar no rio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.