Quay lại từ điển
JLPT N112画 · 12 nétbộ thủ 辵lớp 3tần suất #941Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)

chơi

On'yomi (音読み)

  • ユウ

Kun'yomi (訓読み)

  • あそ.ぶ
  • あそ.ばす

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một đám trẻ vui chơi, chạy nhảy trên con đường mòn, nơi họ tự do vui đùa và khám phá thế giới quanh mình.

Về kanji này

Kanji 「遊」 có nghĩa chính là "đùa" hoặc "chơi". Người ta sử dụng nó chủ yếu trong các động từ, chẳng hạn như "遊ぶ" (あそぶ) có nghĩa là "chơi". Một số từ ghép phổ biến bao gồm "遊び" (あそび) tức là "trò chơi", diễn tả hoạt động vui chơi; "外遊" (がいゆう), nghĩa là "du lịch nước ngoài"; và "遊撃" (ゆうげき), có nghĩa là "đột kích". Lưu ý rằng cảm xúc vui vẻ và sự thư giãn thường gắn liền với kanji này, vì nó thể hiện những hoạt động giải trí mà mọi người thường tham gia.

Câu ví dụ

  • 公園で遊ぶのが好きだ。

    Tôi thích chơi ở công viên.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
play
Tiếng Việt
chơi
日本語
遊ぶ
한국어
놀다
中文
id
permainan
th
การเล่น
es
juego
fr
jeu
de
Spiel
pt
jogo

Từ ghép phổ biến

  • 遊びあそびplay, playing, game
  • 外遊がいゆうforeign travel
  • 遊ぶあそぶto play (games, sports), to enjoy oneself, to have a good time
  • 遊撃ゆうげきraid, military attack by a mobile unit, hit-and-run attack
  • 遊説ゆうぜいelection tour, election campaign, stumping
  • 遊牧ゆうぼくnomadism
  • 浮遊ふゆうfloating, drifting, suspension
  • 遊覧ゆうらんsightseeing

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.