Từ vựng
N1Danh từ

妖精

ようせい

Nghĩa

  • 1.tiên
  • 2.hạt giống
  • 3.yêu nữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fairy, sprite, elf
Tiếng Việt
tiên, hạt giống, yêu nữ
日本語
妖精, スプライト, エルフ
한국어
요정, 정령, 엘프
中文
仙女, 小精灵, 精灵
Bahasa Indonesia
peri
ภาษาไทย
นางฟ้า
Español
hada
Français
fée
Deutsch
Fee
Português
fada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.