Từ vựng
N1Danh từ

外資

がいし

Nghĩa

  • 1.vốn nước ngoài
  • 2.đầu tư nước ngoài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
foreign capital (e.g. in a company), foreign investment
Tiếng Việt
vốn nước ngoài, đầu tư nước ngoài
日本語
外資, 外国投資
한국어
외자, 외국 투자
中文
外资, 外商投资
Bahasa Indonesia
modal asing
ภาษาไทย
ทุนต่างประเทศ
Español
capital extranjero
Français
capital étranger
Deutsch
ausländisches Kapital
Português
capital estrangeiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.