N1Danh từ
外角
がいかく
Nghĩa
- 1.góc ngoài
- 2.góc bên ngoài
- 3.góc phía ngoài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- external angle, exterior angle, outside corner
- Tiếng Việt
- góc ngoài, góc bên ngoài, góc phía ngoài
- 日本語
- 外角, 外側の角度, 外側の隅
- 한국어
- 외각, 외부 각, 바깥 모서리
- 中文
- 外角, 外部角, 外侧角
- Bahasa Indonesia
- sudut luar
- ภาษาไทย
- มุมภายนอก
- Español
- ángulo exterior
- Français
- angle externe
- Deutsch
- äußerer Winkel
- Português
- ângulo externo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.