Từ vựng
N1Danh từ

角度

かくど

Nghĩa

  • 1.góc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
angle
Tiếng Việt
góc
日本語
角度
한국어
각도
中文
角度
Bahasa Indonesia
sudut
ภาษาไทย
มุม
Español
ángulo
Français
angle
Deutsch
Winkel
Português
ângulo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.