Từ vựng
N5Danh từ

四角

しかく

Nghĩa

  • 1.hình vuông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
square, quadrilateral
Tiếng Việt
hình vuông
日本語
四角
한국어
사각형
中文
正方形
Bahasa Indonesia
persegi
ภาษาไทย
สี่เหลี่ยม
Español
cuadrado
Français
carré
Deutsch
Quadrat
Português
quadrado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.