Từ vựng
N1Danh từ

妄挙

ぼうきょ

Nghĩa

  • 1.hành động vô lý
  • 2.thiếu phân biệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unreasonable actions, lack of discrimination
Tiếng Việt
hành động vô lý, thiếu phân biệt
日本語
妄動
한국어
부당한 행동, 지각 없다
中文
不合理的行为, 缺乏判断
Bahasa Indonesia
tindakan tidak masuk akal, kurangnya diskriminasi
ภาษาไทย
การกระทำที่ไม่สมเหตุสมผล, ขาดการคัดกรอง
Español
acciones irracionales, falta de juicio
Français
actions déraisonnables, manque de discernement
Deutsch
unvernünftige Handlungen, Unüberlegtheit
Português
ações irracionais, falta de discriminação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.