N1Danh từ
外征
がいせい
Nghĩa
- 1.chiến dịch ngoại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foreign campaign
- Tiếng Việt
- chiến dịch ngoại
- 日本語
- 外征
- 한국어
- 해외 원정
- 中文
- 对外战役
- Bahasa Indonesia
- kampanye luar negeri
- ภาษาไทย
- แคมเปญต่างประเทศ
- Español
- campaña extranjera
- Français
- campagne étrangère
- Deutsch
- Auslandseinsatz
- Português
- campanha estrangeira
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.