N1Danh từ
壮年
そうねん
Nghĩa
- 1.thời kỳ sung sức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prime of life
- Tiếng Việt
- thời kỳ sung sức
- 日本語
- 壮年
- 한국어
- 젊은 시절
- 中文
- 壮年, 壮年期
- Bahasa Indonesia
- masa kejayaan
- ภาษาไทย
- วัยเจริญ
- Español
- plena juventud
- Français
- l'apogée de la vie
- Deutsch
- Lebensblüte
- Português
- primavera da vida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.