mạnh mẽ
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- さかん
Về kanji này
Kanji 壮 có nghĩa chính là mạnh mẽ, nam tính hay thịnh vượng. Nó thường được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến là 壮行 (sōkō), nghĩa là 'lễ tiễn đưa đầy hứng khởi'; 壮大 (sōdai), nghĩa là 'tráng lệ, hào nhoáng'; và 壮年 (sōnen), nghĩa là 'thời kỳ sung mãn của cuộc sống'. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường gợi lên hình ảnh về sức mạnh và lòng can đảm, vì vậy nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến những thành tựu vĩ đại hoặc những cuộc đấu tranh anh dũng.
Câu ví dụ
壮大な景色に心を奪われた。
Tôi đã bị cuốn hút bởi cảnh đẹp hùng vĩ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- robust, manhood, prosperity
- Tiếng Việt
- mạnh mẽ
- 日本語
- 壮大
- 한국어
- 건장
- 中文
- 壮
- id
- kuat
- th
- แข็งแรง
- es
- robusto
- fr
- robuste
- de
- kräftig
- pt
- robusto
Từ ghép phổ biến
- 壮行(rousing) send-off, farewell
- 壮大magnificent, grand, majestic
- 壮年prime of life
- 悲壮tragic but brave, heroic, grim
- 壮絶heroic, fierce, grand
- 勇壮heroic, brave, majestic
- 壮観magnificent spectacle, thrilling sight, grand view
- 強壮able-bodied, robust, sturdy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.