N1Danh từ
塊状
かいじょう
Nghĩa
- 1.khối
- 2.bề ngoài như khối
- 3.rắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- massive, bulk, block-like
- Tiếng Việt
- khối, bề ngoài như khối, rắn
- 日本語
- 塊状, ブロック状, ブロック, 大きな塊のような
- 한국어
- 덩어리같은, 묶여있는, 블록같은
- 中文
- 块状, 大块, 块状的
- Bahasa Indonesia
- massy
- ภาษาไทย
- ขนาดใหญ่
- Español
- masivo
- Français
- massif
- Deutsch
- massiv
- Português
- maciço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.