khối
On'yomi (音読み)
- カイ
- ケ
Kun'yomi (訓読み)
- かたまり
- つちくれ
Về kanji này
Kanji 「塊」 có nghĩa chính là 'khối' hoặc 'cục'. Nó thường được dùng như một danh từ, miêu tả những vật thể có hình dạng lớn hoặc đặc, chẳng hạn như đất nén lại thành cục. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 団塊 (だんかい) nghĩa là 'khối lượng', 金塊 (きんかい) nghĩa là 'viên kim loại quý như vàng', và 一塊 (いっかい) có nghĩa là 'một viên'. Để sử dụng từ này, bạn có thể nói về những thứ như cục đất hay viên đá lớn, giúp diễn tả vẻ cứng cáp và thể tích của một vật thể cụ thể.
Câu ví dụ
その岩は大きな塊だ。
Viên đá đó là một khối lớn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clod, lump, chunk, clot, mass
- Tiếng Việt
- khối
- 日本語
- 塊
- 한국어
- 덩어리
- 中文
- 块
- id
- gumpalan, massa
- th
- ก้อน, ชิ้น, ก้อน
- es
- bulto, masa, chunk
- fr
- morceau, masse
- de
- Klumpen, Stück, Masse
- pt
- pedra, massa
Từ ghép phổ biến
- 団塊mass, lump, clod
- 金塊gold nugget, gold bullion, gold bar
- 山塊mountain mass, massif
- 一塊one lump, one group
- 塊根tuberous root
- 塊状massive, bulk, block-like
- 凝塊clot
- 集塊agglomerate (e.g. of cells, molecules, etc.), aggregation, mass
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.