Từ vựng
N1Danh từ

外堀

そとぼり

Nghĩa

  • 1.hào ngoài (của lâu đài)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
outer moat (of a castle)
Tiếng Việt
hào ngoài (của lâu đài)
日本語
外堀
한국어
외성
中文
外壕(城堡)
Bahasa Indonesia
parit luar
ภาษาไทย
คูน้ำภายนอก
Español
foso externo
Français
douves externes
Deutsch
äußere Graben
Português
fosso externo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.